Ứng dụng thiết bị ANTERA 3D trong nghiên cứu da liễu và đánh giá hiệu quả mỹ phẩm

Trong nghiên cứu da liễu, mỹ phẩm và thẩm mỹ, hình ảnh trước – sau giúp người đọc dễ quan sát thay đổi, nhưng quan sát bằng mắt thường chưa đủ để trả lời các câu hỏi định lượng như nếp nhăn giảm bao nhiêu, bề mặt da mịn hơn ở mức nào, hay vùng sắc tố và đỏ da thay đổi ra sao. Vì vậy, các hệ thống hình ảnh có khả năng chuẩn hóa vùng đo và chuyển đặc điểm bề mặt thành dữ liệu định lượng ngày càng được sử dụng như một phần của thiết kế nghiên cứu.

ANTERA 3D là hệ thống chụp và phân tích da của Miravex. Theo nhà sản xuất, thiết bị được định hướng cho nhà sản xuất mỹ phẩm, CRO, phòng thí nghiệm, bác sĩ da liễu và cơ sở thẩm mỹ, với khả năng phân tích các đặc điểm như nếp nhăn, texture, sắc tố và đỏ da. Trong nghiên cứu khoa học, ANTERA 3D cũng đã được sử dụng để đánh giá lỗ chân lông, melanin, hemoglobin và nhiều chỉ số hình thái bề mặt. [1][2]

Điểm cốt lõi: ANTERA 3D không chỉ tạo hình ảnh da mà còn hỗ trợ biến đổi một số đặc điểm hình ảnh thành dữ liệu có thể so sánh giữa baseline và các thời điểm follow-up. Giá trị của thiết bị nằm ở việc bổ sung endpoint khách quan cho nghiên cứu, chứ không thay thế thiết kế nghiên cứu, đánh giá lâm sàng hoặc các thiết bị sinh lý da chuyên biệt.

ANTERA 3D là gì và thiết bị phân tích da theo nguyên lý nào?

ANTERA 3D là camera cầm tay kết hợp chiếu sáng đa hướng, nhiều bước sóng và xử lý ảnh bằng phần mềm. Tài liệu của Miravex mô tả hệ thống có khả năng tái dựng bề mặt ba chiều và phân tích đồng thời các kênh liên quan đến màu da, nếp nhăn, pigmentation và texture. Trong một số nghiên cứu, ANTERA 3D được mô tả sử dụng dữ liệu phản xạ ánh sáng để hỗ trợ định lượng melanin và hemoglobin bên cạnh thông tin địa hình bề mặt. [2][8]

Về mặt thực hành, đây là điểm khác biệt quan trọng so với ảnh chụp hai chiều thông thường: nhà nghiên cứu có thể xác định vùng quan tâm (ROI), áp dụng cùng bộ lọc/phương pháp phân tích và so sánh dữ liệu tại các thời điểm khác nhau. Miravex cũng mô tả các chức năng hỗ trợ matching giữa ảnh baseline và follow-up, cảnh báo phơi sáng và phát hiện ảnh nhòe nhằm hỗ trợ tính nhất quán khi thu nhận dữ liệu. [2]

Các nhóm thông số thường được khai thác trong nghiên cứu

Nhóm đánh giá Ví dụ thông số/đầu ra Ứng dụng nghiên cứu
Địa hình bề mặt Nếp nhăn, độ sâu, texture/roughness, protrusion/depression Chống lão hóa, làm mịn, resurfacing, sẹo
Lỗ chân lông Pore index, count, density, volume (tùy nghiên cứu/phần mềm) Mỹ phẩm thu nhỏ lỗ chân lông, retinoid, rejuvenation
Sắc tố Melanin, vùng tăng tập trung sắc tố, màu da Làm sáng, hyperpigmentation, photodamage
Đỏ da/mạch máu Hemoglobin, vùng ảnh hưởng, phân bố đỏ Da nhạy cảm, viêm, theo dõi phục hồi sau thủ thuật

ANTERA 3D có cơ sở khoa học nào cho đánh giá da?

Một trong những nghiên cứu quan trọng về khả năng đo địa hình da là nghiên cứu của Messaraa và cộng sự trên 26 phụ nữ 45-70 tuổi. Các tác giả so sánh ANTERA 3D với DermaTOP và phân tích ảnh phân cực song song. Phần lớn thông số ANTERA 3D cho thấy tương quan mạnh với DermaTOP; đồng thời các thông số nếp nhăn và texture của ANTERA 3D ghi nhận được cải thiện có ý nghĩa sau một lần sử dụng serum làm săn chắc. Nhóm tác giả kết luận thiết bị có giá trị trong đánh giá sản phẩm mỹ phẩm. [3]

Một nghiên cứu khác so sánh ANTERA 3D với VISIA trên 28 đối tượng cho thấy hai hệ thống không nên được xem là hoàn toàn thay thế cho nhau. Texture đo bằng hai thiết bị có tương quan tuyến tính dương; vùng đỏ của VISIA tương quan mạnh với hemoglobin của ANTERA 3D. Tuy nhiên, các chỉ số nếp nhăn và lỗ chân lông giữa hai hệ thống không cho thấy tương quan tuyến tính. Tác giả của nghiên cứu nhận định ANTERA 3D nhạy hơn trong đánh giá nếp nhăn và có tiềm năng đối với lỗ chân lông giãn liên quan tuổi tác. [4]

So sánh ANTERA 3D và VISIA: nên hiểu thế nào cho đúng?

Khía cạnh ANTERA 3D VISIA / kết quả so sánh
Texture Định lượng địa hình/texture Nghiên cứu 28 đối tượng ghi nhận tương quan dương giữa hai hệ thống.
Đỏ da Hemoglobin Red area của VISIA tương quan mạnh với hemoglobin của ANTERA 3D.
Nếp nhăn Phân tích địa hình và độ sâu theo bộ lọc Không tương quan tuyến tính giữa hai hệ thống; nghiên cứu kết luận ANTERA 3D nhạy hơn cho nếp nhăn.
Lỗ chân lông Pore index/volume và các thông số liên quan Không tương quan tuyến tính giữa hai hệ thống trong nghiên cứu so sánh.

Bảng 1. Tóm tắt kết quả so sánh từ Linming và cộng sự (2018). Không nên diễn giải là một hệ thống “tốt hơn toàn diện” hệ thống còn lại. [4]

Ứng dụng ANTERA 3D trong nghiên cứu nếp nhăn và chống lão hóa

Nếp nhăn là một trong những ứng dụng được công bố nhiều của ANTERA 3D. Hệ thống cho phép phân tích hình thái bề mặt và lựa chọn bộ lọc theo kích thước nếp nhăn trong một số protocol, nhờ đó phù hợp với nghiên cứu serum chống lão hóa, retinoid, peptide hoặc thủ thuật trẻ hóa da. [3][5]

Trong nghiên cứu của Jeong và cộng sự, 22 phụ nữ châu Á khỏe mạnh từ 40-60 tuổi hoàn thành thử nghiệm hai tuần với sản phẩm chứa phức hợp peptide. Nếp nhăn ở năm vùng được đánh giá bằng ANTERA 3D. Tất cả năm vị trí đều cải thiện có ý nghĩa so với baseline; mức cải thiện trung bình được báo cáo là 6,09% ở chân chim, 9,16% ở rãnh mũi má, 12,51% ở nếp cau mày, 10,64% ở nếp ngang trán và 8,67% ở nếp ngang cổ. [5]

Ảnh ANTERA 3D trước và sau trong nghiên cứu peptide: nếp nhăn vùng mắt, rãnh mũi má, cau mày, trán và cổ

Hình 1. Ảnh ANTERA 3D trước và sau xử lý hình ảnh trong nghiên cứu peptide.
Các mũi tên trong hình gốc chỉ vùng cải thiện nếp nhăn. Nguồn: Jeong và cộng sự, Int. J. Mol. Sci. 2020;21:73. Bài báo CC BY 4.0.

Đánh giá texture, nếp nhăn, lỗ chân lông và melanin trong nghiên cứu retinol

Một ví dụ cho thấy khả năng đánh giá đa thông số là nghiên cứu về sản phẩm retinoid ở 23 người có tổn thương da do ánh sáng mức vừa đến nặng. ANTERA 3D được sử dụng cùng các kỹ thuật hình ảnh không xâm lấn khác trong 12 tuần. Phân tích bằng phần mềm ANTERA ghi nhận giảm có ý nghĩa của Ra và Rq về texture tại tuần 4, 8 và 12 (p ≤ 0,004); các chỉ số kích thước, độ sâu, chiều rộng và độ sâu tối đa của nếp nhăn cũng giảm có ý nghĩa (p ≤ 0,0004). [6]

Cùng nghiên cứu này báo cáo giảm các thông số lỗ chân lông gồm volume, index, count và density (p < 0,02), đồng thời giảm mức melanin trung bình, diện tích bị ảnh hưởng và vùng hyperconcentration (p < 0,02). Đây là ví dụ rõ về cách một hệ thống hình ảnh có thể cung cấp nhiều endpoint khách quan cho cùng một thử nghiệm sản phẩm. [6]

Dẫn chứng nhanh từ nghiên cứu retinol 12 tuần

  • Texture (Ra, Rq): cải thiện có ý nghĩa ở tuần 4, 8 và 12.

  • Nếp nhăn: giảm kích thước, độ sâu, chiều rộng và độ sâu tối đa.

  • Lỗ chân lông: giảm volume, index, count và density.

  • Melanin: giảm mức trung bình và các chỉ số vùng tăng sắc tố.

Nguồn: Goberdhan và cộng sự. [6]

Phân tích sắc tố, đỏ da và hemoglobin

ANTERA 3D được sử dụng trong các nghiên cứu liên quan đến melanin và hemoglobin, vì vậy có thể hỗ trợ theo dõi vùng tăng sắc tố, tính đồng đều màu da hoặc biến đổi đỏ da trong bối cảnh nghiên cứu. Tuy nhiên, “melanin” hoặc “hemoglobin” ở đây là thông số suy ra từ dữ liệu quang học và thuật toán của hệ thống, cần được diễn giải theo protocol và không đồng nghĩa với chẩn đoán bệnh. [4][8]

Nghiên cứu của Guida và cộng sự trên 20 phụ nữ điều trị resurfacing vùng quanh mắt là một ví dụ về theo dõi diễn biến sau thủ thuật. ANTERA 3D được dùng trước điều trị, sau 7 ngày và tại các mốc 1, 2, 3 tháng. Nhóm nghiên cứu ghi nhận giảm các protrusion/depression mức trung bình và cải thiện texture; hemoglobin tăng rõ ở ngày thứ 7 rồi trở lại mức gần pretreatment sau khoảng một tháng, qua đó hỗ trợ mô tả quá trình hồi phục của vùng điều trị. [7]

Ví dụ gần đây: theo dõi hiệu quả laser bằng nhiều chỉ số ANTERA 3D

Một nghiên cứu công bố năm 2025 trên 20 người đánh giá laser fractional không xâm lấn 1927 nm vùng quanh mắt, với ANTERA 3D là một trong các công cụ đánh giá. Ở nhóm điều trị cách nhau 4 tuần, pigmentation score giảm từ trung vị 50,25 xuống 42,5 ở cuối nghiên cứu; pore index giảm từ 1,36 xuống 0,80; wrinkle score giảm từ 106,5 xuống 70. Các thay đổi ở sắc tố, lỗ chân lông và nếp nhăn tại thời điểm cuối đều đạt ý nghĩa thống kê trong nhóm này. [9]

Biểu đồ dưới đây chuẩn hóa từng chỉ số tại baseline = 100 để người đọc dễ nhìn tỷ lệ thay đổi; do các thông số có thang đo khác nhau, biểu đồ không dùng để so sánh độ lớn tuyệt đối giữa sắc tố, lỗ chân lông và nếp nhăn. [9]

So sánh tương đối các chỉ số ANTERA 3D: baseline = 100
Sắc tố: 50,25 → 42,5 (~84,6% baseline)
Pore index: 1,36 → 0,80 (~58,8% baseline)
Wrinkle score: 106,5 → 70 (~65,7% baseline)

Biểu đồ 1. Thay đổi tương đối của ba chỉ số ANTERA 3D trong nhóm điều trị cách 4 tuần.
Baseline được chuẩn hóa = 100; tính lại từ số liệu Huang và cộng sự (2025). Các chỉ số có thang đo khác nhau nên không dùng để so sánh độ lớn tuyệt đối giữa các tham số.

ANTERA 3D phù hợp với những hướng nghiên cứu nào?

Từ các công bố hiện có và phạm vi tính năng nhà sản xuất mô tả, ANTERA 3D có thể được cân nhắc khi endpoint nghiên cứu tập trung vào thay đổi hình ảnh bề mặt hoặc chromophore. Các hướng sử dụng thường gặp gồm:

  • Nghiên cứu sản phẩm chống lão hóa: nếp nhăn, đường nhăn nhỏ, texture và độ nhám bề mặt. [3][5][6]

  • Nghiên cứu làm sáng hoặc cải thiện tăng sắc tố: melanin, vùng sắc tố, độ đồng đều màu da. [4][6]

  • Nghiên cứu lỗ chân lông và bề mặt: pore index/volume, texture và roughness. [4][6][9]

  • Nghiên cứu thủ thuật thẩm mỹ: theo dõi trước – sau laser, resurfacing, injectable hoặc các can thiệp khác. [7][9]

  • Nghiên cứu đỏ da/viêm và quá trình phục hồi, khi protocol phù hợp với thông số hemoglobin của hệ thống. [7][8]

  • Nghiên cứu sẹo và các thay đổi địa hình da, kết hợp với thang điểm lâm sàng hoặc kỹ thuật đo bổ sung. [8]

Cách thiết kế nghiên cứu để dữ liệu ANTERA 3D có giá trị

Thiết bị tốt không thể bù cho một quy trình đo thiếu chuẩn hóa. Khi sử dụng ANTERA 3D trong nghiên cứu longitudinal hoặc trước – sau, nên xác định trước vùng đo, endpoint chính/phụ, thời điểm đo, phương pháp lựa chọn ROI và tiêu chí xử lý ảnh. Cùng một vùng da cần được tái lập nhất quán giữa các lần chụp; các tính năng matching/registry của phần mềm có thể hỗ trợ nhưng không thay thế SOP của nghiên cứu. [2]

Điều kiện môi trường cũng cần được kiểm soát khi thông số da có thể biến thiên theo nhiệt độ, độ ẩm hoặc thời gian thích nghi. Ví dụ, nghiên cứu peptide của Jeong và cộng sự cho người tham gia nghỉ ít nhất 30 phút trong phòng 20-25°C và độ ẩm tương đối 40-60% trước khi đo. Đây là một ví dụ về chuẩn hóa, không phải một ngưỡng bắt buộc cho mọi protocol. [5]

Trong nghiên cứu hiệu quả mỹ phẩm, nên kết hợp ANTERA 3D với các phương pháp bổ sung phù hợp câu hỏi nghiên cứu: đánh giá lâm sàng có thang điểm, ảnh chuẩn hóa, bảng hỏi người dùng, hoặc thiết bị đo sinh lý da. Việc kết hợp nhiều nguồn dữ liệu giúp tránh diễn giải quá mức từ một chỉ số đơn lẻ.

ANTERA 3D không trực tiếp thay thế thiết bị đo độ ẩm, TEWL hay độ đàn hồi

Một điểm cần viết chính xác trên website là ANTERA 3D chủ yếu là hệ thống hình ảnh và phân tích bề mặt/chromophore. Các thông số như độ ẩm lớp sừng, mất nước qua biểu bì (TEWL) hay độ đàn hồi thường được đo bằng thiết bị chuyên biệt. Trong nghiên cứu da nhạy cảm, chẳng hạn, ANTERA 3D được dùng cho texture và hemoglobin, trong khi thiết bị GPSkin Barrier được dùng để đo TEWL và hydration. Vì vậy, không nên quảng bá ANTERA 3D như một thiết bị “đo mọi chỉ số của da”. [10]

Quy trình ứng dụng ANTERA 3D trong một thử nghiệm mỹ phẩm

Bước Thực hiện Mục tiêu Lưu ý
1 Xác định endpoint và vùng ROI Chọn chỉ số phù hợp claim Không chọn chỉ số chỉ vì thiết bị có sẵn
2 Chuẩn hóa người tham gia và môi trường Giảm biến thiên ngoài can thiệp Quy định thời gian thích nghi, vệ sinh da, thời điểm đo
3 Chụp baseline Tạo mốc so sánh Giữ tư thế, vị trí và exposure ổn định
4 Chụp follow-up Theo dõi diễn biến Dùng cùng ROI/filter và matching khi phù hợp
5 Xuất dữ liệu và phân tích thống kê Đánh giá hiệu quả Định nghĩa trước primary/secondary endpoints
6 Kết hợp dữ liệu khác Tăng độ tin cậy Clinical grading, instrument khác, PRO/subject assessment

Lợi ích của ANTERA 3D đối với R&D mỹ phẩm và nghiên cứu lâm sàng

  • Tạo dữ liệu định lượng để hỗ trợ claim về nếp nhăn, texture, sắc tố hoặc lỗ chân lông khi thiết kế nghiên cứu phù hợp. [3][6]

  • Theo dõi được nhiều thông số hình ảnh trên cùng vùng da và qua nhiều thời điểm. [2][7]

  • Tạo hình ảnh trực quan giúp trình bày kết quả trước – sau song song với số liệu thống kê. [6][7]

  • Hỗ trợ xuất dữ liệu và phân tích hàng loạt hình ảnh trong workflow R&D theo mô tả của nhà sản xuất. [2]

  • Có tài liệu nghiên cứu so sánh với các phương pháp/hệ thống khác, giúp xây dựng rationale lựa chọn endpoint. [3][4]

Câu hỏi thường gặp về ANTERA 3D trong nghiên cứu

ANTERA 3D có thể dùng để chứng minh hiệu quả giảm nếp nhăn không?

Có thể dùng như một công cụ định lượng trong protocol phù hợp. Nhiều nghiên cứu đã sử dụng ANTERA 3D để đo thay đổi nếp nhăn trước – sau mỹ phẩm hoặc thủ thuật; tuy nhiên claim cuối cùng còn phụ thuộc thiết kế thử nghiệm, cỡ mẫu, thống kê và toàn bộ bằng chứng. [3][5][6]

ANTERA 3D có đánh giá được sắc tố và đỏ da không?

Các công bố và tài liệu hãng mô tả phân tích liên quan đến melanin, hemoglobin, pigmentation và redness. Kết quả cần được xem là thông số hình ảnh/quang học của hệ thống, không phải chẩn đoán bệnh. [1][4][8]

Có thể dùng ANTERA 3D thay cho VISIA không?

Không nên nói hai hệ thống thay thế hoàn toàn nhau. Nghiên cứu so sánh cho thấy một số chỉ số tương quan, trong khi nếp nhăn và lỗ chân lông không tương quan tuyến tính giữa hai thiết bị. Lựa chọn phụ thuộc endpoint nghiên cứu. [4]

ANTERA 3D có đo độ ẩm và TEWL không?

Không nên coi đây là chức năng trực tiếp cốt lõi của ANTERA 3D. Hydration và TEWL thường cần thiết bị chuyên biệt; một số nghiên cứu kết hợp ANTERA 3D với thiết bị barrier để thu các nhóm thông số khác nhau. [10]

Kết luận

ANTERA 3D là một công cụ hình ảnh da 3D có giá trị trong nghiên cứu da liễu, mỹ phẩm và thẩm mỹ khi mục tiêu là định lượng các thay đổi như nếp nhăn, texture, lỗ chân lông, sắc tố hoặc đỏ da. Các công bố khoa học cho thấy thiết bị đã được ứng dụng trong đánh giá sản phẩm mỹ phẩm, retinoid, peptide và các thủ thuật thẩm mỹ, đồng thời có dữ liệu so sánh với một số phương pháp hình ảnh khác. [3][4][5][6][7][9]

Giá trị mạnh nhất của ANTERA 3D không nằm ở một bức ảnh trước – sau đơn lẻ, mà ở khả năng đưa hình ảnh vào một quy trình đo lường có ROI, baseline, follow-up và phân tích định lượng. Khi kết hợp với SOP chuẩn hóa, thống kê phù hợp và các endpoint bổ sung, thiết bị có thể đóng vai trò quan trọng trong R&D, efficacy testing và xây dựng bằng chứng khoa học cho sản phẩm chăm sóc da.

Bạn đang xây dựng protocol nghiên cứu với ANTERA 3D? Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn lựa chọn endpoint, cấu hình quy trình đánh giá và ứng dụng thiết bị phù hợp với mục tiêu nghiên cứu da liễu hoặc hiệu quả mỹ phẩm.

Gợi ý tối ưu hình ảnh khi đăng lên website

Tên file gợi ý Alt text Vị trí
antera-3d-nghien-cuu-da.jpg Thiết bị ANTERA 3D ứng dụng trong nghiên cứu da liễu Ảnh đại diện bài viết – nên dùng ảnh sản phẩm do đơn vị sở hữu/quyền sử dụng
antera-3d-do-nep-nhan.jpg Biểu đồ ANTERA 3D đánh giá cải thiện nếp nhăn trong nghiên cứu Phần nghiên cứu nếp nhăn
antera-3d-truoc-sau-laser.jpg So sánh chỉ số ANTERA 3D trước và sau nghiên cứu laser Phần ví dụ nghiên cứu 2025

Tài liệu tham khảo

1. Miravex Limited. Antera 3D – Skin Analysis As It Should Be. Xem nguồn

2. Miravex Limited. Antera 3D for Pharma, Cosmetics, Biotech / Dermatology & Aesthetics. Xem nguồn

3. Messaraa C, et al. Wrinkle and roughness measurement by the Antera 3D and its application for evaluation of cosmetic products. Skin Res Technol. 2018;24(3):359-366. doi:10.1111/srt.12436. Xem nguồn

4. Linming F, et al. Comparison of two skin imaging analysis instruments: The VISIA from Canfield vs the ANTERA 3D CS from Miravex. Skin Res Technol. 2018. PMID: 28585335. Xem nguồn

5. Jeong S, et al. Anti-Wrinkle Benefits of Peptides Complex Stimulating Skin Basement Membrane Proteins Expression. Int J Mol Sci. 2020;21(1):73. doi:10.3390/ijms21010073. Xem nguồn

6. Goberdhan LT, et al. Assessing changes in facial skin quality using noninvasive in vivo clinical skin imaging techniques after use of a topical retinoid product in subjects with moderate-to-severe photodamage. Skin Res Technol. 2022. PMID: 35691012. Xem nguồn

7. Guida S, et al. Resurfacing with Ablation of Periorbital Skin Technique: Indications, Efficacy, Safety, and 3D Assessment from a Pilot Study. Photomed Laser Surg. 2018;36(10):541-547. doi:10.1089/pho.2018.4479. Xem nguồn

8. The objective evaluation of triamcinolone acetonide efficacy in keloids management using Antera3D imaging system. Open-access article describing Shape-from-Shading and spectral analysis of melanin/hemoglobin. Xem nguồn

9. Huang et al. Nonablative Fractional 1927-nm Laser for Periorbital Rejuvenation: A Prospective, Double-Arm, Open-Label Trial. J Cosmet Dermatol. 2025. PMID: 40536161. Xem nguồn

10. Quantitative evaluation of sensitive skin by ANTERA 3D combined with GPSkin Barrier. Open-access study illustrating the use of ANTERA for texture/hemoglobin and a separate instrument for barrier metrics. Xem nguồn

Đã thêm vào giỏ hàng

Scroll
0325 844 840
0325844840